railroad tie

railroad tie

A worker inspects a railroad tie on the track.

Định nghĩa

Danh từ: - Thanh tà vẹt đường sắt: "Railroad tie" một trong những thanh ngang (thường làm bằng gỗ, tông hoặc thép) được đặt dưới đường ray để giữ cố định hỗ trợ các thanh ray, đảm bảo khoảng cách giữa các ray không thay đổi. Ở Anh, thuật ngữ này được gọi là "sleeper".

dụ sử dụng
  • (Các công nhân đã thay thế những thanh tà vẹt gỗ bằng những thanh tà vẹt tông.)
  • (Một thanh tà vẹt đường sắt bị hỏng có thể khiến tàu hỏa trật bánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Railroad tie" trong xây dựng: Ngoài đường sắt, thanh tà vẹt được tái sử dụng trong cảnh quan, như làm hàng rào hoặc bậc thang.
    • Old railroad ties are often used for landscaping projects. (Những thanh tà vẹt thường được dùng trong các dự án cảnh quan.)
Biến thể từ gần giống
  • Sleeper (n): Từ đồng nghĩa với "railroad tie" trong tiếng Anh Anh.

    • The British call a railroad tie a sleeper. (Người Anh gọi thanh tà vẹt đường sắt "sleeper".)
  • Cross tie (n): Một tên gọi khác của "railroad tie", nhấn mạnh chức năng chịu lực ngang.

    • Cross ties are essential for maintaining track alignment. (Các thanh tà vẹt ngang rất cần thiết để duy trì sự thẳng hàng của đường ray.)
Từ đồng nghĩa
  • Sleeper (n, Anh-Anh): Thanh tà vẹt.
  • Cross brace (n): Thanh giằng ngang (mô tả chức năng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tie down: Cố định chặt ( dụ: dùng tà vẹt để giữ ray).
    • The rails are tied down to the railroad ties with spikes. (Các thanh ray được cố định vào các thanh tà vẹt bằng đinh ray.)
Thành ngữ liên quan
  • Off the rails: Mất kiểm soát, lệch lạc (không liên quan trực tiếp nhưng thường dùng trong ngữ cảnh đường sắt).
    • The project went off the rails after the budget cuts. (Dự án đã đi chệch hướng sau khi cắt giảm ngân sách.)